phì phà

  1. như phì phò
  2. như phì phèo
    • Phì phèo điếu thuốc lá
      fumer avec ostentation une cigarette

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "phì phà"

phì phà
Một người đàn ông ngồi trên ghế đá công viên phì phà khói thuốc.